| Mã sản phẩm | KF – BCD580W |
|---|---|
| * Tổng dung tích (Total Gross Volume)8 | 580 Lít |
| * Dung tích ngăn đông (Gross Freezer Volume) | 223 Lít |
| * Dung tích ngăn lạnh (Gross Refrigerator Volume) | 235 Lít |
| * Dung tích ngăn đông mềm -80C đến -40C (Gross Variable Temp Compartment Volume) | 122 Lít |
| * Buồng nhiệt độ thay đổi lớn (Big variable temperature chamber) | Có |
| * Chức năng báo động mở cửa (Door opening alarm function) | Có |
| * Chế độ nghỉ (Vacation mode) | Có |
| * Chức năng khóa trẻ em (Child lock function) | Có |
| * Kích thước thông minh, phù hợp hoàn hảo với không gian bếp | (Smart dimension, fit kitchen space=perfectly) |
| * Mở cửa 900, dễ dàng mở ngăn kéo (Open the door by 900, easy access of drawer) | Có |
|
* Chức năng cấp đông nhanh, giữ cho thực phẩm luôn tươi ngon tối đa (Fast freezing function,keep food in maximum freshness) |
Có |
| * Ngăn tủ lạnh có thể được tắt riêng (Refrigerator compartment can be switched off separately) | Có |
| * Tiêu chuẩn năng lượng | A++ (Energy Efficiency Class) |
| * Độ ồn | 43 dB (A) (Noise) |
| * Hệ thống làm lạnh | 02 dàn lạnh, 01 bộ điều khiển |
| * Làm đá nhanh (Fast Ice) | Có |
| * Chống đông tuyết | Có |
| * Hệ thống tự làm đá lên khay (Auto Ice) | Có |
| * Sử dụng công nghệ biến tần hiện đại | (Inverter compressor) |
| * Khối lượng thiết bị | 108 Kg |
| * Độ ồn | 41dB |
| * Công suất làm đá | 10Kg/24h |
| * Giữ lạnh | sau 7-10h khi ngắt nguồn điện |
| * Công suất định mức | 175W |
| * Điện năng tiêu thụ (Energy Efficiency Class) | 1.12kwh/24h – 409kwh/năm |
| * Nguồn điện sử dụng (Rated Voltage/Frequency) | 220V-240V/50-60HZ, 2.5A |
| * Kích thước sản phẩm (Product Dimensions) | 911R x 636S x 1830C mm |
| * Bảo hành | 05 năm |




